KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 배가 너무 아파요
Tôi đau bụng lắm tiếng Hàn là gì? 배가 너무 아파요
배가 너무 아파요
baega neomu apayo
Nghĩa
Tôi đau bụng lắm.
Cách dùng
"배" là "bụng", "아파요" là "đau". Đổi bộ phận cơ thể để nói "머리가 아파요" (đau đầu).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 배가 | ||
| 배 | ㅂ+ㅐ | bae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 아파요 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 파 | ㅍ+ㅏ | pa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “아파요”
- 아파요Tôi đau. / Tôi bị ốm
Cụm từ có “배가”
- 배가 터지도록 먹었더니 움직이기 싫네요Ăn no căng bụng nên giờ chẳng muốn nhúc nhích
- 사공이 많으면 배가 산으로 간다Lắm thầy thối ma
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “배가 너무 아파요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đau bụng lắm
Câu 2 “Tôi đau bụng lắm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 배가 너무 아파요 baega neomu apayo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여행 중이에요Tôi đang đi du lịch
- 약국이 어디에 있어요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
- 지도를 보여 주세요Làm ơn cho tôi xem bản đồ
- 택시를 불러 주세요Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 입장료가 얼마예요?Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ
- 한국어를 조금만 해요Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hàn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย