KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 지도를 보여 주세요
Làm ơn cho tôi xem bản đồ tiếng Hàn là gì
지도를 보여 주세요
jidoreul boyeo juseyo
Nghĩa
Làm ơn cho tôi xem bản đồ.
Cách dùng
"보여 주세요" nghĩa là "xin cho xem". Đưa bản đồ trên điện thoại và nói "여기에 가고 싶어요" (tôi muốn đến đây) cũng rất hiệu quả.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지도를 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 보여 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “보여”
- 저거 보여 주세요Cho tôi xem cái kia
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “지도를 보여 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Làm ơn cho tôi xem bản đồ
Câu 2 “Làm ơn cho tôi xem bản đồ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 지도를 보여 주세요 jidoreul boyeo juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여행 중이에요Tôi đang đi du lịch
- 입장료가 얼마예요?Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ
- 배가 너무 아파요Tôi đau bụng lắm
- 약국이 어디에 있어요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
- 택시를 불러 주세요Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 한국어를 조금만 해요Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hàn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย