KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 여기서 사진 찍어도 돼요?
Ở đây tôi chụp ảnh được không tiếng Hàn là gì
여기서 사진 찍어도 돼요?
yeogiseo sajin jjigeodo dwaeyo?
Nghĩa
Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ?
Cách dùng
"~어도 돼요?" nghĩa là "~ có được không?". Mẫu xin phép quan trọng, hay dùng ở bảo tàng và chùa.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [여기서 사진 찌거도 돼요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 여기서 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 사진 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 진 | ㅈ+ㅣ+ㄴ | jin |
| 찍어도 | ||
| 찍 | ㅉ+ㅣ+ㄱ | [찌] jji |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [거] geo |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 돼요 | ||
| 돼 | ㄷ+ㅙ | dwae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 찍어 → [찌거]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 사진 | danh từ | ảnh | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “찍어도”
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
Cụm từ có “돼요”
- 이거 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử cái này được không
- 카드 돼요?Có thanh toán bằng thẻ được không ạ
- 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử được không ạ
- 여기 앉아도 돼요?Tôi ngồi đây được không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “여기서 사진 찍어도 돼요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
Câu 2 “Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 여기서 사진 찍어도 돼요? yeogiseo sajin jjigeodo dwaeyo?
Câu 3 “여기서 사진 찍어도 돼요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [여기서 사진 찌거도 돼요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 짐을 맡길 수 있어요?Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ
- 에어컨이 작동하지 않아요Điều hòa không hoạt động
- 충전기를 빌릴 수 있어요?Tôi mượn sạc được không ạ
- 방에 수건이 없어요Trong phòng không có khăn tắm
- 지갑을 잃어버렸어요Tôi làm mất ví rồi
- 예약 안 했어요Tôi chưa đặt chỗ ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย