KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 짐을 맡길 수 있어요?
Tôi gửi hành lý ở đây được không tiếng Hàn là gì
짐을 맡길 수 있어요?
jimeul matgil su isseoyo?
Nghĩa
Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ?
Cách dùng
"짐" là "hành lý". "~ㄹ 수 있어요?" hỏi khả năng hoặc xin phép: "có thể ~ không?".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 짐을 | ||
| 짐 | ㅈ+ㅣ+ㅁ | [지] ji |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 맡길 | ||
| 맡 | ㅁ+ㅏ+ㅌ | [맏] mat |
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [낄] gil |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 짐을 → [지믈]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 맡길 → [맏낄]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 짐 | danh từ | hành lý | TOPIK cấp 2 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “맡길”
- 짐을 좀 맡길 수 있을까요?Cho tôi gửi hành lý được không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “짐을 맡길 수 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ
Câu 2 “Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 짐을 맡길 수 있어요? jimeul matgil su isseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 에어컨이 작동하지 않아요Điều hòa không hoạt động
- 충전기를 빌릴 수 있어요?Tôi mượn sạc được không ạ
- 여기서 사진 찍어도 돼요?Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
- 방에 수건이 없어요Trong phòng không có khăn tắm
- 예약 안 했어요Tôi chưa đặt chỗ ạ
- 지갑을 잃어버렸어요Tôi làm mất ví rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย