KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 지갑을 잃어버렸어요
Tôi làm mất ví rồi tiếng Hàn là gì? 지갑을 잃어버렸어요
지갑을 잃어버렸어요
jigabeul ileobeoryeosseoyo
Nghĩa
Tôi làm mất ví rồi.
Cách dùng
"잃어버리다" là "lỡ làm mất". Đuôi "~어 버리다" mang sắc thái tiếc nuối vì không thể lấy lại.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지갑을 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 갑 | ㄱ+ㅏ+ㅂ | [가] ga |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [블] beul |
| 잃어버렸어요 | ||
| 잃 | ㅇ+ㅣ+ㅀ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 버 | ㅂ+ㅓ | beo |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [려] ryeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 갑을 → [가블]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 잃어 → [이러]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지갑 | danh từ | ví | TOPIK cấp 2 |
| 잃다 | động từ | mất | TOPIK cấp 4 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “잃어버렸어요”
- 길을 잃어버렸어요Tôi bị lạc đường
- 여권을 잃어버렸어요Tôi làm mất hộ chiếu rồi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “지갑을 잃어버렸어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi làm mất ví rồi
Câu 2 “Tôi làm mất ví rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 지갑을 잃어버렸어요 jigabeul ileobeoryeosseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 가이드 투어를 예약하고 싶어요Tôi muốn đặt tour có hướng dẫn viên
- 공항까지 얼마나 걸려요?Đến sân bay mất bao lâu ạ
- 여기서 사진 찍어도 돼요?Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
- 방을 바꿀 수 있을까요?Tôi đổi phòng được không ạ
- 짐을 맡길 수 있어요?Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ
- 에어컨이 작동하지 않아요Điều hòa không hoạt động
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย