KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 지갑을 잃어버렸어요

Tôi làm mất ví rồi tiếng Hàn là gì? 지갑을 잃어버렸어요

지갑을 잃어버렸어요

jigabeul ileobeoryeosseoyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Tôi làm mất ví rồi.

Cách dùng

"잃어버리다" là "lỡ làm mất". Đuôi "~어 버리다" mang sắc thái tiếc nuối vì không thể lấy lại.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 9 · Số từ: 2

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
지갑을
지ㅈㅣji
갑ㄱㅏㅂ[가] ga
을ㅇㅡㄹ[블] beul
잃어버렸어요
잃ㅇㅣㅀ[이] i
어ㅇㅓ[러] reo
버ㅂㅓbeo
렸ㄹㅕㅆ[려] ryeo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
지갑danh từvíTOPIK cấp 2
잃다động từmấtTOPIK cấp 4

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “잃어버렸어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “지갑을 잃어버렸어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi làm mất ví rồi

Câu 2 “Tôi làm mất ví rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 지갑을 잃어버렸어요 jigabeul ileobeoryeosseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 약국이 어디에 있어요?택시를 불러 주세요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย