KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 길을 잃어버렸어요
Tôi bị lạc đường tiếng Hàn là gì? 길을 잃어버렸어요
길을 잃어버렸어요
gireul ileobeoryeosseoyo
Nghĩa
Tôi bị lạc đường.
Cách dùng
Đây là "잃다" (mất) cộng "-어 버리다" (lỡ ~ mất), nên "길을 잃어버렸어요" là "tôi bị lạc đường". Dùng khi bạn cần giúp đỡ.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길을 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 잃어버렸어요 | ||
| 잃 | ㅇ+ㅣ+ㅀ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 버 | ㅂ+ㅓ | beo |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [려] ryeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길을 → [기를]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 잃어 → [이러]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 잃다 | động từ | mất | TOPIK cấp 4 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “잃어버렸어요”
- 지갑을 잃어버렸어요Tôi làm mất ví rồi
- 여권을 잃어버렸어요Tôi làm mất hộ chiếu rồi
Cụm từ có “길을”
- 길을 잃었어요Tôi bị lạc đường
- 길을 잃어버린 것 같아요Hình như tôi bị lạc đường rồi
- 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “길을 잃어버렸어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi bị lạc đường
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 몸이 안 좋아요Tôi thấy không khỏe
- 병원에 가야 해요Tôi cần đến bệnh viện
- 방을 예약했어요Tôi đã đặt phòng
- 에어컨이 안 켜져요Máy điều hòa không bật được
- 방이 너무 추워요Phòng lạnh quá
- 방을 바꿀 수 있을까요?Tôi đổi phòng được không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย