KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요

Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa tiếng Hàn là gì

길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요

gireul jalmot deureoseo hancham dorawasseoyo

Tình huống: Giao thông & chỉ đườngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa.

Cách dùng

길을 잘못 들다 nghĩa là đi nhầm đường. 한참 là “một lúc lâu / một quãng xa”, đi với 돌아오다 diễn tả việc phải đi đường vòng rất xa.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
길을
길ㄱㅣㄹ[기] gi
을ㅇㅡㄹ[를] reul
잘못
잘ㅈㅏㄹjal
못ㅁㅗㅅ[몯] mot
들어서
들ㄷㅡㄹ[드] deu
어ㅇㅓ[러] reo
서ㅅㅓseo
한참
한ㅎㅏㄴhan
참ㅊㅏㅁcham
돌아왔어요
돌ㄷㅗㄹ[도] do
아ㅇㅏ[라] ra
왔ㅇㅘㅆ[와] wa
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
길danh từđườngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “길을”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa

Câu 2 “Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요 gireul jalmot deureoseo hancham dorawasseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 지하철 막차가 몇 시예요?다음 신호에서 우회전해 주십시오 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย