KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다

Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc tiếng Hàn là gì

출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다

chultoegeun sigandaeeneun doroga mopsi honjapamnida

Tình huống: Giao thông & chỉ đườngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc.

Cách dùng

출퇴근 gồm đi làm và tan làm, 시간대 là khung giờ. 혼잡하다 nghĩa là đông đúc người xe, thường gặp trong bản tin và thông báo.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 18 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [출퇴근 시간대에는 도로가 몹씨 혼자팜니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
출퇴근
출ㅊㅜㄹchul
퇴ㅌㅚtoe
근ㄱㅡㄴgeun
시간대에는
시ㅅㅣsi
간ㄱㅏㄴgan
대ㄷㅐdae
에ㅇㅔe
는ㄴㅡㄴneun
도로가
도ㄷㅗdo
로ㄹㅗro
가ㄱㅏga
몹시
몹ㅁㅗㅂmop
시ㅅㅣ[씨] si
혼잡합니다
혼ㅎㅗㄴhon
잡ㅈㅏㅂ[자] ja
합ㅎㅏㅂ[팜] pam
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
출퇴근danh từđi lại giữa nhà và nơi làm việcTOPIK cấp 4

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc

Câu 2 “Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다 chultoegeun sigandaeeneun doroga mopsi honjapamnida

Câu 3 “출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [출퇴근 시간대에는 도로가 몹씨 혼자팜니다]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย