KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다
Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc tiếng Hàn là gì
출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다
chultoegeun sigandaeeneun doroga mopsi honjapamnida
Nghĩa
Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc.
Cách dùng
출퇴근 gồm đi làm và tan làm, 시간대 là khung giờ. 혼잡하다 nghĩa là đông đúc người xe, thường gặp trong bản tin và thông báo.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [출퇴근 시간대에는 도로가 몹씨 혼자팜니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 출퇴근 | ||
| 출 | ㅊ+ㅜ+ㄹ | chul |
| 퇴 | ㅌ+ㅚ | toe |
| 근 | ㄱ+ㅡ+ㄴ | geun |
| 시간대에는 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 도로가 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 몹시 | ||
| 몹 | ㅁ+ㅗ+ㅂ | mop |
| 시 | ㅅ+ㅣ | [씨] si |
| 혼잡합니다 | ||
| 혼 | ㅎ+ㅗ+ㄴ | hon |
| 잡 | ㅈ+ㅏ+ㅂ | [자] ja |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [팜] pam |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 몹시 → [몹씨]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 잡합니 → [자팜니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 출퇴근 | danh từ | đi lại giữa nhà và nơi làm việc | TOPIK cấp 4 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc
Câu 2 “Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다 chultoegeun sigandaeeneun doroga mopsi honjapamnida
Câu 3 “출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [출퇴근 시간대에는 도로가 몹씨 혼자팜니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi
- 다음 신호에서 우회전해 주십시오Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo
- 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa
- 지름길로 가는 게 좋겠어요Có lẽ nên đi đường tắt
- 길이 막혀서 늦을 것 같아요Đường đang tắc nên tôi có vẻ sẽ đến muộn
- 지하철 막차가 몇 시예요?Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย