KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 다음 신호에서 우회전해 주십시오

Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo tiếng Hàn là gì

다음 신호에서 우회전해 주십시오

daeum sinhoeseo uhoejeonhae jusipsio

Tình huống: Giao thông & chỉ đườngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo.

Cách dùng

-아/어 주십시오 là mẫu nhờ vả lịch sự theo thể trang trọng. Dùng khi chỉ đường cho tài xế taxi hoặc trong thông báo giao thông.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 14 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [다음 신호에서 우회전해 주십씨오].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
다음
다ㄷㅏda
음ㅇㅡㅁeum
신호에서
신ㅅㅣㄴsin
호ㅎㅗho
에ㅇㅔe
서ㅅㅓseo
우회전해
우ㅇㅜu
회ㅎㅚhoe
전ㅈㅓㄴjeon
해ㅎㅐhae
주십시오
주ㅈㅜju
십ㅅㅣㅂsip
시ㅅㅣ[씨] si
오ㅇㅗo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “다음”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “다음 신호에서 우회전해 주십시오” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo

Câu 2 “Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 다음 신호에서 우회전해 주십시오 daeum sinhoeseo uhoejeonhae jusipsio

Câu 3 “다음 신호에서 우회전해 주십시오” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [다음 신호에서 우회전해 주십씨오]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย