KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 다음 회가 너무 궁금해요
Tôi tò mò không biết tập tiếp theo thế nào quá tiếng Hàn
다음 회가 너무 궁금해요
daeum hoega neomu gunggeumhaeyo
Nghĩa
Tôi tò mò không biết tập tiếp theo thế nào quá.
Cách dùng
"궁금하다" nghĩa là "tò mò". Dùng khi muốn biết phần tiếp theo của phim hay câu chuyện.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 다음 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 회가 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 궁금해요 | ||
| 궁 | ㄱ+ㅜ+ㅇ | gung |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | geum |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “다음”
- 다음 신호에서 우회전해 주십시오Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo
- 다음 분기에는 고객 만족도를 높이는 데 역량을 집중할 계획입니다Quý tới, chúng tôi dự định tập trung nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng
- 다음 역은 어디예요?Ga tiếp theo là ga nào
Cụm từ có “너무”
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
- 너무 짜요Mặn quá
- 요즘 너무 바빠요Dạo này tôi bận lắm
- 너무 아쉬워요Tiếc quá
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “다음 회가 너무 궁금해요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi tò mò không biết tập tiếp theo thế nào quá
Câu 2 “Tôi tò mò không biết tập tiếp theo thế nào quá” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 다음 회가 너무 궁금해요 daeum hoega neomu gunggeumhaeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 이 장면 너무 감동적이에요Cảnh này cảm động quá
- 찜질방에 가 보고 싶어요Tôi muốn thử đến jjimjilbang
- 한복을 입어 보고 싶어요Tôi muốn thử mặc hanbok
- 이미 세 번이나 봤어요Tôi đã xem tận ba lần rồi
- 가사를 외웠어요Tôi đã thuộc lời bài hát
- 영상을 보면서 한국어를 공부해요Tôi vừa xem video vừa học tiếng Hàn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย