KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어

Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được tiếng Hàn là gì

요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어

yojeum neomu bappaseo yeollageul mot haesseo

Tình huống: Bạn bè & nhắn tinTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được.

Cách dùng

[Nói thân mật với bạn bè] "못" là phủ định "không thể". Khác "안" (không), nó nói rằng do hoàn cảnh chứ không phải do ý muốn.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 13 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
요즘
요ㅇㅛyo
즘ㅈㅡㅁjeum
너무
너ㄴㅓneo
무ㅁㅜmu
바빠서
바ㅂㅏba
빠ㅃㅏppa
서ㅅㅓseo
연락을
연ㅇㅕㄴ[열] yeol
락ㄹㅏㄱ[라] la
을ㅇㅡㄹ[글] geul
못ㅁㅗㅅ[몯] mot
했어
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Thân mật (반말)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
너무phó từquáTOPIK cấp 1
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “요즘”

Cụm từ có “너무”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được

Câu 2 “Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어 yojeum neomu bappaseo yeollageul mot haesseo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 메시지 확인했어요네가 와 줘서 정말 힘이 됐어 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย