KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 요즘 바빠서 연락을 못 했어
Dạo này bận nên mình không liên lạc được tiếng Hàn là gì
요즘 바빠서 연락을 못 했어
yojeum bappaseo yeollageul mot haesseo
Nghĩa
Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
Cách dùng
-아/어서 chỉ lý do, còn 바쁘다 bỏ "ㅡ" thành 바빠서. Đây là banmal (cách nói thân mật, không dùng kính ngữ) giữa bạn bè thân, dùng để xin lỗi hoặc giải thích.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 요즘 | ||
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 즘 | ㅈ+ㅡ+ㅁ | jeum |
| 바빠서 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 빠 | ㅃ+ㅏ | ppa |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 연락을 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | [열] yeol |
| 락 | ㄹ+ㅏ+ㄱ | [라] la |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 못 | ㅁ+ㅗ+ㅅ | [몯] mot |
| 했어 | ||
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Đồng hóa thành ㄹ: khi ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau, cả hai đều đọc thành ㄹ. 연락을 → [열라글]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 락을 → [라글]
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 못 → [몯]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “바빠서”
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “요즘 바빠서 연락을 못 했어” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
Câu 2 “Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 요즘 바빠서 연락을 못 했어 yojeum bappaseo yeollageul mot haesseo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그 사진 나한테도 보내 줄래?Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
- 네가 올린 스토리 봤어Mình xem story bạn đăng rồi đó. (thân mật)
- 약속 시간에 좀 늦을 것 같아Hình như mình sẽ đến muộn hơn giờ hẹn một chút. (thân mật)
- 말투가 좀 차갑게 느껴졌어Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt
- 그 일은 나한테 맡겨Việc đó cứ để mình lo
- 우리 언제 한번 제대로 만나자Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย