KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 우리 언제 한번 제대로 만나자
Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng tiếng Hàn là gì
우리 언제 한번 제대로 만나자
uri eonje hanbeon jedaero mannaja
Nghĩa
Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "언제 한번" nghĩa là "khi nào đó". Lời rủ nhẹ nhàng, nói cả khi chưa có hẹn cụ thể.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 우리 | ||
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 언제 | ||
| 언 | ㅇ+ㅓ+ㄴ | eon |
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 한번 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 제대로 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 대 | ㄷ+ㅐ | dae |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 만나자 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 제대로 | phó từ | đúng cách | TOPIK cấp 3 |
| 만나다 | động từ | gặp | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “언제”
- 언제 만날까?Khi nào mình gặp nhau nhỉ
Cụm từ có “한번”
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “우리 언제 한번 제대로 만나자” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé
Câu 2 “Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 우리 언제 한번 제대로 만나자 uri eonje hanbeon jedaero mannaja
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình
- 그 일은 나한테 맡겨Việc đó cứ để mình lo
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
- 말투가 좀 차갑게 느껴졌어Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt
- 요즘 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
- 그 사진 나한테도 보내 줄래?Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย