KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 말투가 좀 차갑게 느껴졌어
Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt tiếng Hàn
말투가 좀 차갑게 느껴졌어
maltuga jom chagapge neukkyeojyeosseo
Nghĩa
Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "느껴지다" là "cảm nhận thấy". Dùng "~게 느껴졌어" để nói như cảm nhận của mình mà không đổ lỗi cho đối phương.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [말투가 좀 차갑께 느껴져써].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 말투가 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 투 | ㅌ+ㅜ | tu |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 좀 | ㅈ+ㅗ+ㅁ | jom |
| 차갑게 | ||
| 차 | ㅊ+ㅏ | cha |
| 갑 | ㄱ+ㅏ+ㅂ | gap |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 느껴졌어 | ||
| 느 | ㄴ+ㅡ | neu |
| 껴 | ㄲ+ㅕ | kkyeo |
| 졌 | ㅈ+ㅕ+ㅆ | [져] jyeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 갑게 → [갑께]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 졌어 → [져써]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 말투 | danh từ | giọng điệu | TOPIK cấp 5 |
| 느끼다 | động từ | cảm thấy | TOPIK cấp 3 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “말투가 좀 차갑게 느껴졌어” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt
Câu 2 “Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 말투가 좀 차갑게 느껴졌어 maltuga jom chagapge neukkyeojyeosseo
Câu 3 “말투가 좀 차갑게 느껴졌어” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [말투가 좀 차갑께 느껴져써]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그 일은 나한테 맡겨Việc đó cứ để mình lo
- 우리 언제 한번 제대로 만나자Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé
- 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
- 요즘 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
- 그 사진 나한테도 보내 줄래?Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย