KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어

Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình tiếng Hàn

네가 와 줘서 정말 힘이 됐어

nega wa jwoseo jeongmal himi dwaesseo

Tình huống: Bạn bè & nhắn tinTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình.

Cách dùng

[Nói thân mật với bạn bè] "힘이 되다" là "trở thành sức mạnh". "~어 줘서" dùng để cảm ơn "cảm ơn vì đã ~".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 11 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [네가 와 줘서 정말 히미 돼써].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
네가
네ㄴㅔne
가ㄱㅏga
와ㅇㅘwa
줘서
줘ㅈㅝjwo
서ㅅㅓseo
정말
정ㅈㅓㅇjeong
말ㅁㅏㄹmal
힘이
힘ㅎㅣㅁ[히] hi
이ㅇㅣ[미] mi
됐어
됐ㄷㅙㅆ[돼] dwae
어ㅇㅓ[써] sseo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Thân mật (반말)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1
정말phó từthật sựTOPIK cấp 1
힘danh từsức mạnhTOPIK cấp 2

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “네가”

Cụm từ có “힘이”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “네가 와 줘서 정말 힘이 됐어” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình

Câu 2 “Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어 nega wa jwoseo jeongmal himi dwaesseo

Câu 3 “네가 와 줘서 정말 힘이 됐어” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [네가 와 줘서 정말 히미 돼써]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어우리 언제 한번 제대로 만나자 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย