KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어
Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình tiếng Hàn
네가 와 줘서 정말 힘이 됐어
nega wa jwoseo jeongmal himi dwaesseo
Nghĩa
Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "힘이 되다" là "trở thành sức mạnh". "~어 줘서" dùng để cảm ơn "cảm ơn vì đã ~".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [네가 와 줘서 정말 히미 돼써].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 네가 | ||
| 네 | ㄴ+ㅔ | ne |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 와 | ㅇ+ㅘ | wa |
| 줘서 | ||
| 줘 | ㅈ+ㅝ | jwo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 정말 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 힘이 | ||
| 힘 | ㅎ+ㅣ+ㅁ | [히] hi |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 됐어 | ||
| 됐 | ㄷ+ㅙ+ㅆ | [돼] dwae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 힘이 → [히미]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
| 정말 | phó từ | thật sự | TOPIK cấp 1 |
| 힘 | danh từ | sức mạnh | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “네가”
- 네가 올린 스토리 봤어Mình xem story bạn đăng rồi đó. (thân mật)
Cụm từ có “힘이”
- 덕분에 큰 힘이 됐어요Nhờ có bạn mà tôi được tiếp thêm rất nhiều sức mạnh
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “네가 와 줘서 정말 힘이 됐어” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình
Câu 2 “Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어 nega wa jwoseo jeongmal himi dwaesseo
Câu 3 “네가 와 줘서 정말 힘이 됐어” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [네가 와 줘서 정말 히미 돼써]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
- 우리 언제 한번 제대로 만나자Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé
- 그 일은 나한테 맡겨Việc đó cứ để mình lo
- 말투가 좀 차갑게 느껴졌어Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt
- 요즘 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
- 그 사진 나한테도 보내 줄래?Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย