KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 네가 올린 스토리 봤어
Mình xem story bạn đăng rồi đó tiếng Hàn là gì
네가 올린 스토리 봤어
nega ollin seutori bwasseo
Nghĩa
Mình xem story bạn đăng rồi đó. (thân mật)
Cách dùng
"올리다" là "đăng". "올린" là dạng định ngữ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ: "story bạn đã đăng". Hợp để phản hồi bài đăng của bạn bè.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [네가 올린 스토리 봐써].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 네가 | ||
| 네 | ㄴ+ㅔ | ne |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 올린 | ||
| 올 | ㅇ+ㅗ+ㄹ | ol |
| 린 | ㄹ+ㅣ+ㄴ | lin |
| 스토리 | ||
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 토 | ㅌ+ㅗ | to |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 봤어 | ||
| 봤 | ㅂ+ㅘ+ㅆ | [봐] bwa |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 봤어 → [봐써]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “네가”
- 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “네가 올린 스토리 봤어” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mình xem story bạn đăng rồi đó. (thân mật)
Câu 2 “Mình xem story bạn đăng rồi đó. (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 네가 올린 스토리 봤어 nega ollin seutori bwasseo
Câu 3 “네가 올린 스토리 봤어” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [네가 올린 스토리 봐써]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그 사진 나한테도 보내 줄래?Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
- 약속 시간에 좀 늦을 것 같아Hình như mình sẽ đến muộn hơn giờ hẹn một chút. (thân mật)
- 요즘 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
- 말투가 좀 차갑게 느껴졌어Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt
- 그 일은 나한테 맡겨Việc đó cứ để mình lo
- 우리 언제 한번 제대로 만나자Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย