KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 그 사진 나한테도 보내 줄래?

Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không tiếng Hàn là gì

그 사진 나한테도 보내 줄래?

geu sajin nahantedo bonae jullae?

Tình huống: Bạn bè & nhắn tinTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)

Cách dùng

-(으)ㄹ래? hỏi ý muốn của người nghe trong lối nói thân mật. 한테 là trợ từ khẩu ngữ nghĩa "cho", tương đương 에게 trong văn viết.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 11 · Số từ: 5

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
그ㄱㅡgeu
사진
사ㅅㅏsa
진ㅈㅣㄴjin
나한테도
나ㄴㅏna
한ㅎㅏㄴhan
테ㅌㅔte
도ㄷㅗdo
보내
보ㅂㅗbo
내ㄴㅐnae
줄래
줄ㅈㅜㄹjul
래ㄹㅐlae

Mức độ lịch sự

Cách nói: Thân mật (반말)Loại câu: Câu hỏi

Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
사진danh từảnhTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “보내”

Cụm từ có “사진”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “그 사진 나한테도 보내 줄래?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)

Câu 2 “Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 그 사진 나한테도 보내 줄래? geu sajin nahantedo bonae jullae?

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 요즘 바빠서 연락을 못 했어네가 올린 스토리 봤어 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย