KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 그 사진 나한테도 보내 줄래?
Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không tiếng Hàn là gì
그 사진 나한테도 보내 줄래?
geu sajin nahantedo bonae jullae?
Nghĩa
Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
Cách dùng
-(으)ㄹ래? hỏi ý muốn của người nghe trong lối nói thân mật. 한테 là trợ từ khẩu ngữ nghĩa "cho", tương đương 에게 trong văn viết.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 사진 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 진 | ㅈ+ㅣ+ㄴ | jin |
| 나한테도 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 테 | ㅌ+ㅔ | te |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 보내 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 줄래 | ||
| 줄 | ㅈ+ㅜ+ㄹ | jul |
| 래 | ㄹ+ㅐ | lae |
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 사진 | danh từ | ảnh | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “보내”
- 이메일 보내 드리겠습니다Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 사진 보내 줄게Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé
- 카톡 보내Nhắn KakaoTalk cho mình nhé
Cụm từ có “사진”
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 여기서 사진 찍어도 돼요?Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
- 사진 찍어 주세요Bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh được không
- 프로필 사진 바꿨어?Bạn đổi ảnh đại diện à
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “그 사진 나한테도 보내 줄래?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
Câu 2 “Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 그 사진 나한테도 보내 줄래? geu sajin nahantedo bonae jullae?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 요즘 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
- 네가 올린 스토리 봤어Mình xem story bạn đăng rồi đó. (thân mật)
- 약속 시간에 좀 늦을 것 같아Hình như mình sẽ đến muộn hơn giờ hẹn một chút. (thân mật)
- 말투가 좀 차갑게 느껴졌어Mình cảm thấy giọng điệu của bạn hơi lạnh nhạt
- 그 일은 나한테 맡겨Việc đó cứ để mình lo
- 우리 언제 한번 제대로 만나자Khi nào đó mình gặp nhau cho đàng hoàng nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย