KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 이메일 보내 드릴게요
이메일 보내 드릴게요 nghĩa là gì
이메일 보내 드릴게요
imeil bonae deurilgeyo
Nghĩa
Tôi sẽ gửi email cho anh/chị.
Cách dùng
"드리다" là dạng khiêm nhường của "주다" (cho), nên "-아/어 드릴게요" là "tôi sẽ ~ cho anh/chị". Cách hứa quen thuộc với khách hàng và cấp trên.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이메일 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 메 | ㅁ+ㅔ | me |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 보내 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 드릴게요 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 릴 | ㄹ+ㅣ+ㄹ | ril |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 릴게 → [릴께]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “이메일”
- 이메일 보내 드리겠습니다Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
Cụm từ có “보내”
- 사진 보내 줄게Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé
- 카톡 보내Nhắn KakaoTalk cho mình nhé
- 그 사진 나한테도 보내 줄래?Bạn gửi cho mình tấm ảnh đó nữa được không? (thân mật)
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이메일 보내 드릴게요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ
- 오늘은 일찍 퇴근해요Hôm nay tôi tan làm sớm
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย