KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 오늘은 일찍 퇴근해요
Hôm nay tôi tan làm sớm tiếng Hàn là gì
오늘은 일찍 퇴근해요
oneureun iljjik toegeunhaeyo
Nghĩa
Hôm nay tôi tan làm sớm.
Cách dùng
"퇴근" là "tan làm", trái nghĩa là "출근" (đi làm). "일찍" là "sớm", đi cặp với "늦게" (muộn).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘은 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | [느] neu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 일찍 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 찍 | ㅉ+ㅣ+ㄱ | jjik |
| 퇴근해요 | ||
| 퇴 | ㅌ+ㅚ | toe |
| 근 | ㄱ+ㅡ+ㄴ | geun |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늘은 → [느른]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 퇴근하다 | động từ | tan làm | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “일찍”
- 일찍 자는 습관을 들이려고 해요Tôi đang cố tập thói quen đi ngủ sớm
Cụm từ có “오늘은”
- 오늘은 행복한 하루였어요Hôm nay là một ngày hạnh phúc
- 오늘은 제가 쏠게요Hôm nay tôi bao nhé
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
- 오늘은 제가 대접하겠습니다Hôm nay để tôi mời
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “오늘은 일찍 퇴근해요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Hôm nay tôi tan làm sớm
Câu 2 “Hôm nay tôi tan làm sớm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 일찍 퇴근해요 oneureun iljjik toegeunhaeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย