KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 오늘은 행복한 하루였어요
Hôm nay là một ngày hạnh phúc tiếng Hàn là gì
오늘은 행복한 하루였어요
oneureun haengbokan haruyeosseoyo
Nghĩa
Hôm nay là một ngày hạnh phúc.
Cách dùng
"하루" là "một ngày", "였어요" là dạng quá khứ của "là". Rất hợp để tổng kết ngày trong nhật ký hay mạng xã hội.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [오느른 행보칸 하루여써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘은 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | [느] neu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 행복한 | ||
| 행 | ㅎ+ㅐ+ㅇ | haeng |
| 복 | ㅂ+ㅗ+ㄱ | [보] bo |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | [칸] kan |
| 하루였어요 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 루 | ㄹ+ㅜ | ru |
| 였 | ㅇ+ㅕ+ㅆ | [여] yeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늘은 → [느른]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 복한 → [보칸]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “오늘은”
- 오늘은 일찍 퇴근해요Hôm nay tôi tan làm sớm
- 오늘은 제가 쏠게요Hôm nay tôi bao nhé
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
- 오늘은 제가 대접하겠습니다Hôm nay để tôi mời
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “오늘은 행복한 하루였어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Hôm nay là một ngày hạnh phúc
Câu 2 “Hôm nay là một ngày hạnh phúc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 행복한 하루였어요 oneureun haengbokan haruyeosseoyo
Câu 3 “오늘은 행복한 하루였어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [오느른 행보칸 하루여써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 조금 긴장돼요Tôi hơi căng thẳng
- 많이 힘들었죠?Chắc bạn vất vả lắm nhỉ
- 다 잘될 거예요!Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
- 할 수 있어요!Bạn làm được mà! (cũng có thể là “Tôi làm được”)
- 요즘 좀 피곤해요Dạo này tôi hơi mệt
- 너무 설레요Tôi háo hức quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย