KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 할 수 있어요!
Bạn làm được mà tiếng Hàn là gì? 할 수 있어요
할 수 있어요!
hal su isseoyo!
Nghĩa
Bạn làm được mà! (cũng có thể là “Tôi làm được”)
Cách dùng
"-ㄹ 수 있어요" nghĩa là "có thể ~". Nói với người khác là động viên, nói về mình là lời quyết tâm "tôi làm được".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “있어요”
- 한국어를 공부하고 있어요Tôi đang học tiếng Hàn
- 자리 있어요?Còn chỗ không ạ
- 알레르기가 있어요Tôi bị dị ứng
- 더 큰 사이즈 있어요?Có size lớn hơn không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “할 수 있어요!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn làm được mà! (cũng có thể là “Tôi làm được”)
Câu 2 “Bạn làm được mà! (cũng có thể là “Tôi làm được”)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 할 수 있어요! hal su isseoyo!
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 많이 힘들었죠?Chắc bạn vất vả lắm nhỉ
- 너무 설레요Tôi háo hức quá
- 오늘은 행복한 하루였어요Hôm nay là một ngày hạnh phúc
- 조금 긴장돼요Tôi hơi căng thẳng
- 다 잘될 거예요!Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
- 요즘 좀 피곤해요Dạo này tôi hơi mệt
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย