KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 한국어를 공부하고 있어요
Tôi đang học tiếng Hàn tiếng Hàn là gì
한국어를 공부하고 있어요
hangugeoreul gongbuhago isseoyo
Nghĩa
Tôi đang học tiếng Hàn.
Cách dùng
"-고 있어요" nghĩa là "đang làm". Câu giới thiệu quen thuộc của người học.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 한국어를 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [구] gu |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [거] geo |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 공부하고 | ||
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 부 | ㅂ+ㅜ | bu |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 국어 → [구거]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “공부하고”
- 도서관에서 공부하고 있어요Tôi đang học ở thư viện
Cụm từ có “한국어를”
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
- 영상을 보면서 한국어를 공부해요Tôi vừa xem video vừa học tiếng Hàn
- 한국어를 조금만 해요Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hàn
- 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “한국어를 공부하고 있어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đang học tiếng Hàn
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 저는 외국에서 왔어요Tôi đến từ nước ngoài
- 한국어를 아직 잘 못해요Tiếng Hàn của tôi còn chưa giỏi
- 무슨 일을 하세요?Bạn làm nghề gì
- 한국 음식 좋아하세요?Bạn có thích món Hàn không
- 가족이 몇 명이에요?Gia đình bạn có mấy người
- 한국에는 처음 왔어요Tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย