KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 저는 외국에서 왔어요
Tôi đến từ nước ngoài tiếng Hàn là gì? 저는 외국에서 왔어요
저는 외국에서 왔어요
jeoneun oegugeseo wasseoyo
Nghĩa
Tôi đến từ nước ngoài.
Cách dùng
Thay "외국" bằng tên nước bạn là thành câu giới thiệu. "에서 왔어요" nghĩa là "đến từ".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 외국에서 | ||
| 외 | ㅇ+ㅚ | oe |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [구] gu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 왔어요 | ||
| 왔 | ㅇ+ㅘ+ㅆ | [와] wa |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 국에 → [구게]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “왔어요”
- 어디서 왔어요?Bạn từ đâu đến
- 한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn
Cụm từ có “저는”
- 저는 비빔밥으로 할게요Tôi sẽ chọn bibimbap
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 저는 학생이에요Tôi là học sinh/sinh viên
- 저는 음악 듣는 걸 좋아해요Tôi thích nghe nhạc
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “저는 외국에서 왔어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đến từ nước ngoài
Câu 2 “Tôi đến từ nước ngoài” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 저는 외국에서 왔어요 jeoneun oegugeseo wasseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 한국어를 공부하고 있어요Tôi đang học tiếng Hàn
- 한국어를 아직 잘 못해요Tiếng Hàn của tôi còn chưa giỏi
- 무슨 일을 하세요?Bạn làm nghề gì
- 한국 음식 좋아하세요?Bạn có thích món Hàn không
- 가족이 몇 명이에요?Gia đình bạn có mấy người
- 한국에는 처음 왔어요Tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย