KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 저는 외국에서 왔어요

Tôi đến từ nước ngoài tiếng Hàn là gì? 저는 외국에서 왔어요

저는 외국에서 왔어요

jeoneun oegugeseo wasseoyo

Tình huống: Giới thiệu & làm quenTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Tôi đến từ nước ngoài.

Cách dùng

Thay "외국" bằng tên nước bạn là thành câu giới thiệu. "에서 왔어요" nghĩa là "đến từ".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 9 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
저는
저ㅈㅓjeo
는ㄴㅡㄴneun
외국에서
외ㅇㅚoe
국ㄱㅜㄱ[구] gu
에ㅇㅔ[게] ge
서ㅅㅓseo
왔어요
왔ㅇㅘㅆ[와] wa
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “왔어요”

Cụm từ có “저는”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “저는 외국에서 왔어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đến từ nước ngoài

Câu 2 “Tôi đến từ nước ngoài” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 저는 외국에서 왔어요 jeoneun oegugeseo wasseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 어느 나라 사람이에요?한국어를 공부하고 있어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย