KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 어느 나라 사람이에요?
Bạn là người nước nào tiếng Hàn là gì? 어느 나라 사람이에요
어느 나라 사람이에요?
eoneu nara saramieyo?
Nghĩa
Bạn là người nước nào?
Cách dùng
Cách tự nhiên để hỏi ai đó đến từ nước nào. "어느" nghĩa là "nào".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [어느 나라 사라미에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 어느 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 느 | ㄴ+ㅡ | neu |
| 나라 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 사람이에요 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | [라] ra |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 람이 → [라미]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 어느 | định từ | nào, nọ | TOPIK cấp 3 |
| 나라 | danh từ | đất nước | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “사람이에요”
- 저는 일본 사람이에요Tôi là người Nhật
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “어느 나라 사람이에요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn là người nước nào
Câu 2 “Bạn là người nước nào” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 어느 나라 사람이에요? eoneu nara saramieyo?
Câu 3 “어느 나라 사람이에요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [어느 나라 사라미에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì
- 저는 학생이에요Tôi là học sinh/sinh viên
- 만나서 반갑습니다Rất vui được gặp bạn
- 회사원이에요Tôi là nhân viên công ty
- 취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย