KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 회사원이에요
Tôi là nhân viên công ty tiếng Hàn là gì? 회사원이에요
회사원이에요
hoesawonieyo
Nghĩa
Tôi là nhân viên công ty.
Cách dùng
Một cách trả lời cho "무슨 일을 하세요?". Các nghề khác như "의사", "선생님" cũng dùng mẫu này.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [회사워니에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | [워] wo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 원이 → [워니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “회사원이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi là nhân viên công ty
Câu 2 “Tôi là nhân viên công ty” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 회사원이에요 hoesawonieyo
Câu 3 “회사원이에요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [회사워니에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
- 제 이름은 지민입니다Tên tôi là Jimin
- 어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì
- 저는 학생이에요Tôi là học sinh/sinh viên
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย