KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 저는 학생이에요
Tôi là học sinh/sinh viên tiếng Hàn là gì? 저는 학생이에요
저는 학생이에요
jeoneun haksaengieyo
Nghĩa
Tôi là học sinh/sinh viên.
Cách dùng
"저는 ○○이에요" là mẫu giới thiệu cơ bản. Thay "학생" bằng nghề khác là nói được nhiều câu (danh từ không có patchim dùng 예요, như 의사예요).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [저는 학쌩이에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 학생이에요 | ||
| 학 | ㅎ+ㅏ+ㄱ | hak |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | [쌩] saeng |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 학생 → [학쌩]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “저는”
- 저는 비빔밥으로 할게요Tôi sẽ chọn bibimbap
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 저는 일본 사람이에요Tôi là người Nhật
- 저는 선생님이에요Tôi là giáo viên
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “저는 학생이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi là học sinh/sinh viên
Câu 2 “Tôi là học sinh/sinh viên” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 저는 학생이에요 jeoneun haksaengieyo
Câu 3 “저는 학생이에요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [저는 학쌩이에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 만나서 반갑습니다Rất vui được gặp bạn
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì
- 어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào
- 회사원이에요Tôi là nhân viên công ty
- 취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย