KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 저는 일본 사람이에요
Tôi là người Nhật tiếng Hàn là gì? 저는 일본 사람이에요
저는 일본 사람이에요
jeoneun ilbon saramieyo
Nghĩa
Tôi là người Nhật.
Cách dùng
저는 là "tôi", 사람 là "người". Hãy thay 일본 bằng tên nước của bạn, như 미국 hoặc 베트남.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 저는 | ||
| 저 | ㅈ+ㅓ | jeo |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 일본 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 본 | ㅂ+ㅗ+ㄴ | bon |
| 사람이에요 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 람 | ㄹ+ㅏ+ㅁ | [라] ra |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 람이 → [라미]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “사람이에요”
- 어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào
Cụm từ có “저는”
- 저는 비빔밥으로 할게요Tôi sẽ chọn bibimbap
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 저는 학생이에요Tôi là học sinh/sinh viên
- 저는 외국에서 왔어요Tôi đến từ nước ngoài
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “저는 일본 사람이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi là người Nhật
Câu 2 “Tôi là người Nhật” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 저는 일본 사람이에요 jeoneun ilbon saramieyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 반가워요Mừng được gặp bạn nhé
- 저는 선생님이에요Tôi là giáo viên
- 반갑습니다Rất vui được gặp bạn
- 한국어 배워요Tôi đang học tiếng Hàn
- 서울에 살아요Tôi sống ở Seoul
- 영어 하세요?Bạn có nói được tiếng Anh không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย