KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 서울에 살아요
Tôi sống ở Seoul tiếng Hàn là gì? 서울에 살아요
서울에 살아요
seoure sarayo
Nghĩa
Tôi sống ở Seoul.
Cách dùng
Trợ từ 에 chỉ nơi sinh sống. Có thể thay 서울 bằng 부산 hoặc thành phố của bạn. Đọc nối thành 서우레 사라요.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [서우레 사라요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 서울에 | ||
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 울 | ㅇ+ㅜ+ㄹ | [우] u |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [레] re |
| 살아요 | ||
| 살 | ㅅ+ㅏ+ㄹ | [사] sa |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [라] ra |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 울에 → [우레]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 살다 | động từ | sống | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “살아요”
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “서울에 살아요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi sống ở Seoul
Câu 2 “Tôi sống ở Seoul” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 서울에 살아요 seoure sarayo
Câu 3 “서울에 살아요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [서우레 사라요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 한국어 배워요Tôi đang học tiếng Hàn
- 영어 하세요?Bạn có nói được tiếng Anh không
- 저는 선생님이에요Tôi là giáo viên
- 어디서 왔어요?Bạn từ đâu đến
- 저는 일본 사람이에요Tôi là người Nhật
- 제 친구예요Đây là bạn của tôi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย