KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 취미가 뭐예요?
Sở thích của bạn là gì tiếng Hàn là gì? 취미가 뭐예요
취미가 뭐예요?
chwimiga mwoyeyo?
Nghĩa
Sở thích của bạn là gì?
Cách dùng
Câu hỏi giúp câu chuyện dài hơn. Trả lời bằng "저는 ○○을/를 좋아해요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 취미가 | ||
| 취 | ㅊ+ㅟ | chwi |
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 뭐예요 | ||
| 뭐 | ㅁ+ㅝ | mwo |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “뭐예요”
- 이거 뭐예요?Cái này là gì
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
- 여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ
- 메신저 아이디가 뭐예요?ID ứng dụng nhắn tin của bạn là gì
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “취미가 뭐예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Sở thích của bạn là gì
Câu 2 “Sở thích của bạn là gì” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 취미가 뭐예요? chwimiga mwoyeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 회사원이에요Tôi là nhân viên công ty
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
- 제 이름은 지민입니다Tên tôi là Jimin
- 어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào
- 몇 살이에요?Bạn bao nhiêu tuổi
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย