KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 몇 살이에요?
Bạn bao nhiêu tuổi tiếng Hàn là gì? 몇 살이에요
몇 살이에요?
myeot sarieyo?
Nghĩa
Bạn bao nhiêu tuổi?
Cách dùng
Ở Hàn, đôi khi người ta hỏi tuổi để chọn mức kính ngữ. Nên hỏi khi đã thân hơn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 몇 | ㅁ+ㅕ+ㅊ | [멷] myeot |
| 살이에요 | ||
| 살 | ㅅ+ㅏ+ㄹ | [사] sa |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 몇 → [멷]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 살이 → [사리]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “살이에요”
- 스무 살이에요Tôi hai mươi tuổi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “몇 살이에요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn bao nhiêu tuổi
Câu 2 “Bạn bao nhiêu tuổi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 몇 살이에요? myeot sarieyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 제 이름은 지민입니다Tên tôi là Jimin
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
- 취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì
- 회사원이에요Tôi là nhân viên công ty
- 어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย