KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 스무 살이에요
Tôi hai mươi tuổi tiếng Hàn là gì? 스무 살이에요
스무 살이에요
seumu sarieyo
Nghĩa
Tôi hai mươi tuổi.
Cách dùng
Tuổi được nói bằng số thuần Hàn + 살. 스물 (hai mươi) đổi thành 스무 trước 살. Hãy thử thay bằng tuổi của bạn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [스무 사리에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 스무 | ||
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 살이에요 | ||
| 살 | ㅅ+ㅏ+ㄹ | [사] sa |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 살이 → [사리]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “살이에요”
- 몇 살이에요?Bạn bao nhiêu tuổi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “스무 살이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi hai mươi tuổi
Câu 2 “Tôi hai mươi tuổi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 스무 살이에요 seumu sarieyo
Câu 3 “스무 살이에요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [스무 사리에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 잘 부탁해요Rất vui được gặp bạn. / Mong chúng ta sẽ hợp nhau nhé
- 저도요Tôi cũng vậy
- 제 친구예요Đây là bạn của tôi
- 어디서 왔어요?Bạn từ đâu đến
- 영어 하세요?Bạn có nói được tiếng Anh không
- 서울에 살아요Tôi sống ở Seoul
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย