KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 어디에서 오셨어요?
Bạn đến từ đâu vậy tiếng Hàn là gì? 어디에서 오셨어요
어디에서 오셨어요?
eodieseo osyeosseoyo?
Nghĩa
Bạn đến từ đâu vậy ạ?
Cách dùng
"오시다" là dạng kính ngữ của 오다. Dù ở thì quá khứ, đây là cách hỏi lịch sự "bạn từ đâu đến", thường gặp khi mới quen.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [어디에서 오셔써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 어디에서 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 디 | ㄷ+ㅣ | di |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 오셨어요 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 셨 | ㅅ+ㅕ+ㅆ | [셔] syeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 셨어 → [셔써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 어디 | đại từ | ở đâu | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “어디에서 오셨어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn đến từ đâu vậy ạ
Câu 2 “Bạn đến từ đâu vậy ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 어디에서 오셨어요? eodieseo osyeosseoyo?
Câu 3 “어디에서 오셨어요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [어디에서 오셔써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi
- 고향이 어디세요?Quê của bạn ở đâu ạ
- 한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn
- 자기소개를 해 볼게요Để tôi thử giới thiệu bản thân nhé
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย