KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요

Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn tiếng Hàn là gì

한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요

hanguk chingureul sagwigo sipeoseo wasseoyo

Tình huống: Giới thiệu & làm quenTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn.

Cách dùng

-고 싶어서 nêu lý do "vì muốn ...". 친구를 사귀다 là cách nói tự nhiên của "kết bạn"; dùng 만들다 sẽ nghe gượng.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한국
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱguk
친구를
친ㅊㅣㄴchin
구ㄱㅜgu
를ㄹㅡㄹreul
사귀고
사ㅅㅏsa
귀ㄱㅟgwi
고ㄱㅗgo
싶어서
싶ㅅㅣㅍ[시] si
어ㅇㅓ[퍼] peo
서ㅅㅓseo
왔어요
왔ㅇㅘㅆ[와] wa
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
사귀다động từkết bạn / quen nhau (yêu đương)TOPIK cấp 2

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “왔어요”

Cụm từ có “한국”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn

Câu 2 “Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요 hanguk chingureul sagwigo sipeoseo wasseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 고향이 어디세요?인연이 닿아 이렇게 뵙게 되었네요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย