KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 한국 드라마를 자주 봐요
Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc tiếng Hàn là gì
한국 드라마를 자주 봐요
hanguk deuramareul jaju bwayo
Nghĩa
Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc.
Cách dùng
"자주" nghĩa là "thường xuyên". Học cùng "가끔" (thỉnh thoảng), "매일" (mỗi ngày).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 한국 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | guk |
| 드라마를 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 자주 | ||
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 봐요 | ||
| 봐 | ㅂ+ㅘ | bwa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 자주 | phó từ | thường xuyên | TOPIK cấp 2 |
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “봐요”
- 이따 봐요Lát nữa gặp nhé
Cụm từ có “한국”
- 한국 음식 좋아하세요?Bạn có thích món Hàn không
- 한국 친구를 사귀고 싶어서 왔어요Tôi đến vì muốn kết bạn với người Hàn
- 한국 문화에 관심이 많아요Tôi rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc
- 한국 영화는 감정 표현이 섬세해요Phim Hàn Quốc thể hiện cảm xúc rất tinh tế
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “한국 드라마를 자주 봐요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc
Câu 2 “Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 한국 드라마를 자주 봐요 hanguk deuramareul jaju bwayo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 콘서트에 가고 싶어요Tôi muốn đi xem hòa nhạc
- 앨범을 샀어요Tôi đã mua album
- 최애가 누구예요?Thần tượng yêu thích nhất của bạn là ai
- 팬미팅 티켓을 예매했어요Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ
- 춤을 배우고 있어요Tôi đang học nhảy
- 주인공이 너무 멋있어요Nhân vật chính ngầu quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย