KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 콘서트에 가고 싶어요
Tôi muốn đi xem hòa nhạc tiếng Hàn là gì
콘서트에 가고 싶어요
konseoteue gago sipeoyo
Nghĩa
Tôi muốn đi xem hòa nhạc.
Cách dùng
"〜에 가고 싶어요" nghĩa là "tôi muốn đến ~". Thay địa điểm để nói nơi bạn muốn đi.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [콘서트에 가고 시퍼요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 콘서트에 | ||
| 콘 | ㅋ+ㅗ+ㄴ | kon |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 트 | ㅌ+ㅡ | teu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 가고 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 싶어요 | ||
| 싶 | ㅅ+ㅣ+ㅍ | [시] si |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [퍼] peo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 싶어 → [시퍼]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “싶어요”
- 배달 주문하고 싶어요Tôi muốn đặt giao hàng
- 환불하고 싶어요Tôi muốn được hoàn tiền
- 교통카드 충전하고 싶어요Tôi muốn nạp tiền vào thẻ giao thông
- 기차표를 사고 싶어요Tôi muốn mua vé tàu
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “콘서트에 가고 싶어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi muốn đi xem hòa nhạc
Câu 2 “Tôi muốn đi xem hòa nhạc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 콘서트에 가고 싶어요 konseoteue gago sipeoyo
Câu 3 “콘서트에 가고 싶어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [콘서트에 가고 시퍼요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 한국 드라마를 자주 봐요Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc
- 앨범을 샀어요Tôi đã mua album
- 최애가 누구예요?Thần tượng yêu thích nhất của bạn là ai
- 팬미팅 티켓을 예매했어요Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ
- 춤을 배우고 있어요Tôi đang học nhảy
- 주인공이 너무 멋있어요Nhân vật chính ngầu quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย