KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 앨범을 샀어요
Tôi đã mua album tiếng Hàn là gì? 앨범을 샀어요
앨범을 샀어요
aelbeomeul sasseoyo
Nghĩa
Tôi đã mua album.
Cách dùng
"샀어요" là thì quá khứ của "사다" (mua). Dùng khi nói về đĩa hay photobook của nghệ sĩ yêu thích.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 앨범을 | ||
| 앨 | ㅇ+ㅐ+ㄹ | ael |
| 범 | ㅂ+ㅓ+ㅁ | beom |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 샀어요 | ||
| 샀 | ㅅ+ㅏ+ㅆ | [사] sa |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 샀어 → [사써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “앨범을 샀어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đã mua album
Câu 2 “Tôi đã mua album” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 앨범을 샀어요 aelbeomeul sasseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 최애가 누구예요?Thần tượng yêu thích nhất của bạn là ai
- 콘서트에 가고 싶어요Tôi muốn đi xem hòa nhạc
- 한국 드라마를 자주 봐요Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc
- 팬미팅 티켓을 예매했어요Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ
- 춤을 배우고 있어요Tôi đang học nhảy
- 주인공이 너무 멋있어요Nhân vật chính ngầu quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย