KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 이 영화 재미있어요?
Phim này có hay không tiếng Hàn là gì? 이 영화 재미있어요
이 영화 재미있어요?
i yeonghwa jaemiisseoyo?
Nghĩa
Phim này có hay không?
Cách dùng
"재미있다" là "thú vị", đối nghĩa là "재미없다". Dùng để hỏi hoặc nêu cảm nhận.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이 영화 재미이써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 영화 | ||
| 영 | ㅇ+ㅕ+ㅇ | yeong |
| 화 | ㅎ+ㅘ | hwa |
| 재미있어요 | ||
| 재 | ㅈ+ㅐ | jae |
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 재미있다 | tính từ | thú vị | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이 영화 재미있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Phim này có hay không
Câu 2 “Phim này có hay không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이 영화 재미있어요? i yeonghwa jaemiisseoyo?
Câu 3 “이 영화 재미있어요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [이 영화 재미이써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 자막 있어요?Có phụ đề không
- 이 노래 정말 좋아요Tôi thật sự thích bài hát này
- 앨범을 샀어요Tôi đã mua album
- 콘서트에 가고 싶어요Tôi muốn đi xem hòa nhạc
- 한국 문화에 관심이 많아요Tôi rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc
- 한국 드라마를 자주 봐요Tôi hay xem phim truyền hình Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย