KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 팬미팅 티켓을 예매했어요

Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ tiếng Hàn

팬미팅 티켓을 예매했어요

paenmiting tikeseul yemaehaesseoyo

Tình huống: Văn hóa KTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ.

Cách dùng

"예매" là mua vé trước. Với sự kiện hot, người mua đổ xô ngay khi mở bán.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 11 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
팬미팅
팬ㅍㅐㄴpaen
미ㅁㅣmi
팅ㅌㅣㅇting
티켓을
티ㅌㅣti
켓ㅋㅔㅅ[케] ke
을ㅇㅡㄹ[슬] seul
예매했어요
예ㅇㅖye
매ㅁㅐmae
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “팬미팅 티켓을 예매했어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ

Câu 2 “Tôi đã đặt trước vé buổi gặp mặt người hâm mộ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 팬미팅 티켓을 예매했어요 paenmiting tikeseul yemaehaesseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 응원봉 챙겼어요?가사를 외웠어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย