KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 가사를 외웠어요
Tôi đã thuộc lời bài hát tiếng Hàn là gì? 가사를 외웠어요
가사를 외웠어요
gasareul oewosseoyo
Nghĩa
Tôi đã thuộc lời bài hát.
Cách dùng
"외우다" nghĩa là "học thuộc". Học lời bài hát là đường tắt để nắm phát âm và nhịp điệu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 가사를 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 외웠어요 | ||
| 외 | ㅇ+ㅚ | oe |
| 웠 | ㅇ+ㅝ+ㅆ | [워] wo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 웠어 → [워써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “가사를 외웠어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đã thuộc lời bài hát
Câu 2 “Tôi đã thuộc lời bài hát” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 가사를 외웠어요 gasareul oewosseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 응원봉 챙겼어요?Bạn đã mang lightstick (gậy phát sáng) chưa
- 한복을 입어 보고 싶어요Tôi muốn thử mặc hanbok
- 노래를 따라 불러 보고 싶어요Tôi muốn thử hát theo
- 찜질방에 가 보고 싶어요Tôi muốn thử đến jjimjilbang
- 이 장면 너무 감동적이에요Cảnh này cảm động quá
- 한국 문화에 관심이 많아요Tôi rất quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย