KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 이 장면 너무 감동적이에요
Cảnh này cảm động quá tiếng Hàn là gì
이 장면 너무 감동적이에요
i jangmyeon neomu gamdongjeogieyo
Nghĩa
Cảnh này cảm động quá.
Cách dùng
"감동적" nghĩa là "cảm động". Hậu tố "적" như "mang tính", ví dụ "인상적" (ấn tượng).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이 장면 너무 감동저기에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 장면 | ||
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 감동적이에요 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 적 | ㅈ+ㅓ+ㄱ | [저] jeo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 적이 → [저기]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “너무”
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
- 너무 짜요Mặn quá
- 요즘 너무 바빠요Dạo này tôi bận lắm
- 너무 아쉬워요Tiếc quá
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이 장면 너무 감동적이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cảnh này cảm động quá
Câu 2 “Cảnh này cảm động quá” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이 장면 너무 감동적이에요 i jangmyeon neomu gamdongjeogieyo
Câu 3 “이 장면 너무 감동적이에요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [이 장면 너무 감동저기에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 찜질방에 가 보고 싶어요Tôi muốn thử đến jjimjilbang
- 다음 회가 너무 궁금해요Tôi tò mò không biết tập tiếp theo thế nào quá
- 한복을 입어 보고 싶어요Tôi muốn thử mặc hanbok
- 가사를 외웠어요Tôi đã thuộc lời bài hát
- 이미 세 번이나 봤어요Tôi đã xem tận ba lần rồi
- 응원봉 챙겼어요?Bạn đã mang lightstick (gậy phát sáng) chưa
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย