KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 처음 뵙겠습니다
Rất hân hạnh được gặp lần đầu tiếng Hàn là gì
처음 뵙겠습니다
cheoeum boepgetseumnida
Nghĩa
Rất hân hạnh được gặp lần đầu.
Cách dùng
Lời chào lần đầu rất trang trọng, dùng trong công việc hoặc khi gặp người lớn tuổi.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [처음 뵙껟씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 처음 | ||
| 처 | ㅊ+ㅓ | cheo |
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 뵙겠습니다 | ||
| 뵙 | ㅂ+ㅚ+ㅂ | boep |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [껟] get |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 뵙겠습 → [뵙껟씀]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “처음”
- 한국에는 처음 왔어요Tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “처음 뵙겠습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Rất hân hạnh được gặp lần đầu
Câu 2 “Rất hân hạnh được gặp lần đầu” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 처음 뵙겠습니다 cheoeum boepgetseumnida
Câu 3 “처음 뵙겠습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [처음 뵙껟씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오늘 날씨가 정말 좋네요Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ
- 저는 음악 듣는 걸 좋아해요Tôi thích nghe nhạc
- 한국에 온 지 일주일 됐어요Tôi đến Hàn Quốc được một tuần rồi
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 앞으로 잘 부탁드립니다Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย