KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 앞으로 잘 부탁드립니다
Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới tiếng Hàn là gì
앞으로 잘 부탁드립니다
apeuro jal butakdeurimnida
Nghĩa
Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới.
Cách dùng
Dùng ở nơi làm việc hay trường học mới, với ý "từ nay mong được giúp đỡ".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [아프로 잘 부탁뜨림니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 앞으로 | ||
| 앞 | ㅇ+ㅏ+ㅍ | [아] a |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [프] peu |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 잘 | ㅈ+ㅏ+ㄹ | jal |
| 부탁드립니다 | ||
| 부 | ㅂ+ㅜ | bu |
| 탁 | ㅌ+ㅏ+ㄱ | tak |
| 드 | ㄷ+ㅡ | [뜨] deu |
| 립 | ㄹ+ㅣ+ㅂ | [림] rim |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 앞으 → [아프]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 탁드 → [탁뜨]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 립니 → [림니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “부탁드립니다”
- 부탁드립니다Mong bạn giúp đỡ ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “앞으로 잘 부탁드립니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới
Câu 2 “Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 앞으로 잘 부탁드립니다 apeuro jal butakdeurimnida
Câu 3 “앞으로 잘 부탁드립니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [아프로 잘 부탁뜨림니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
- 한국에 온 지 일주일 됐어요Tôi đến Hàn Quốc được một tuần rồi
- 자기소개를 해 볼게요Để tôi thử giới thiệu bản thân nhé
- 저는 음악 듣는 걸 좋아해요Tôi thích nghe nhạc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย