KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 한국에 온 지 일주일 됐어요
Tôi đến Hàn Quốc được một tuần rồi tiếng Hàn là gì
한국에 온 지 일주일 됐어요
hanguge on ji iljuil dwaesseoyo
Nghĩa
Tôi đến Hàn Quốc được một tuần rồi.
Cách dùng
"-(으)ㄴ 지 ○○ 됐어요" nghĩa là "đã ○○ kể từ khi ~". Thay khoảng thời gian cho phù hợp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 한국에 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [구] gu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 온 | ㅇ+ㅗ+ㄴ | on |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 일주일 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 됐어요 | ||
| 됐 | ㄷ+ㅙ+ㅆ | [돼] dwae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 국에 → [구게]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “됐어요”
- 덕분에 큰 힘이 됐어요Nhờ có bạn mà tôi được tiếp thêm rất nhiều sức mạnh
- 팬이 된 지 오 년 됐어요Tôi làm fan được năm năm rồi
- 됐어요Thôi, không cần đâu
- 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “한국에 온 지 일주일 됐어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đến Hàn Quốc được một tuần rồi
Câu 2 “Tôi đến Hàn Quốc được một tuần rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 한국에 온 지 일주일 됐어요 hanguge on ji iljuil dwaesseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 저는 음악 듣는 걸 좋아해요Tôi thích nghe nhạc
- 앞으로 잘 부탁드립니다Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
- 처음 뵙겠습니다Rất hân hạnh được gặp lần đầu
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย