KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 제 이름은 지민입니다

Tên tôi là Jimin tiếng Hàn là gì? 제 이름은 지민입니다

제 이름은 지민입니다

je ireumeun jiminimnida

Tình huống: Giới thiệu & làm quenTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Tên tôi là Jimin.

Cách dùng

Mẫu giới thiệu trang trọng. "제" là dạng rút gọn của "저의", hợp với hoàn cảnh lịch sự.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 9 · Số từ: 3

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [제 이르믄 지미님니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
제ㅈㅔje
이름은
이ㅇㅣi
름ㄹㅡㅁ[르] reu
은ㅇㅡㄴ[믄] meun
지민입니다
지ㅈㅣji
민ㅁㅣㄴ[미] mi
입ㅇㅣㅂ[님] nim
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
이름danh từtênTOPIK cấp 1

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “제 이름은 지민입니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tên tôi là Jimin

Câu 2 “Tên tôi là Jimin” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 제 이름은 지민입니다 je ireumeun jiminimnida

Câu 3 “제 이름은 지민입니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [제 이르믄 지미님니다]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 어디에 살아요?한국 음식 좋아하세요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย