KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 제 이름은 지민입니다
Tên tôi là Jimin tiếng Hàn là gì? 제 이름은 지민입니다
제 이름은 지민입니다
je ireumeun jiminimnida
Nghĩa
Tên tôi là Jimin.
Cách dùng
Mẫu giới thiệu trang trọng. "제" là dạng rút gọn của "저의", hợp với hoàn cảnh lịch sự.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [제 이르믄 지미님니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 이름은 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 름 | ㄹ+ㅡ+ㅁ | [르] reu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [믄] meun |
| 지민입니다 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 민 | ㅁ+ㅣ+ㄴ | [미] mi |
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [님] nim |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 름은 → [르믄]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 입니 → [임니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 이름 | danh từ | tên | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “제 이름은 지민입니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tên tôi là Jimin
Câu 2 “Tên tôi là Jimin” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 제 이름은 지민입니다 je ireumeun jiminimnida
Câu 3 “제 이름은 지민입니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [제 이르믄 지미님니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 어디에 살아요?Bạn sống ở đâu
- 취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì
- 회사원이에요Tôi là nhân viên công ty
- 몇 살이에요?Bạn bao nhiêu tuổi
- 어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào
- 이름이 뭐예요?Tên bạn là gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย