KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 도서관에서 공부하고 있어요
Tôi đang học ở thư viện tiếng Hàn là gì
도서관에서 공부하고 있어요
doseogwaneseo gongbuhago isseoyo
Nghĩa
Tôi đang học ở thư viện.
Cách dùng
"에서" là trợ từ chỉ nơi diễn ra hành động. Hãy phân biệt với "에" chỉ nơi đến.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [도서과네서 공부하고 이써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 도서관에서 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 관 | ㄱ+ㅘ+ㄴ | [과] gwa |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 공부하고 | ||
| 공 | ㄱ+ㅗ+ㅇ | gong |
| 부 | ㅂ+ㅜ | bu |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 관에 → [과네]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “공부하고”
- 한국어를 공부하고 있어요Tôi đang học tiếng Hàn
Cụm từ có “있어요”
- 자리 있어요?Còn chỗ không ạ
- 알레르기가 있어요Tôi bị dị ứng
- 더 큰 사이즈 있어요?Có size lớn hơn không
- 지하철 노선도 있어요?Có sơ đồ tuyến tàu điện ngầm không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “도서관에서 공부하고 있어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đang học ở thư viện
Câu 2 “Tôi đang học ở thư viện” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 도서관에서 공부하고 있어요 doseogwaneseo gongbuhago isseoyo
Câu 3 “도서관에서 공부하고 있어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [도서과네서 공부하고 이써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 발표 자료를 준비했습니다Tôi đã chuẩn bị xong tài liệu thuyết trình
- 수업 시간에 모르는 단어가 있었어요Trong giờ học có một từ tôi không biết
- 이메일 보내 드리겠습니다Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 오늘 늦을 것 같아요Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn
- 회의는 오후 두 시에 시작합니다Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều
- 잠시만 기다려 주세요Xin vui lòng đợi một chút
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย