KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 회의는 오후 두 시에 시작합니다
Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều tiếng Hàn là gì
회의는 오후 두 시에 시작합니다
hoeuineun ohu du sie sijakamnida
Nghĩa
Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Cách dùng
Khi nói giờ, phần "giờ" dùng số thuần Hàn như "두 시", còn "phút" dùng số Hán-Hàn như "십오 분".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 회의는 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 오후 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 후 | ㅎ+ㅜ | hu |
| 두 | ㄷ+ㅜ | du |
| 시에 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 시작합니다 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 작 | ㅈ+ㅏ+ㄱ | [자] ja |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [캄] kam |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 작합니 → [자캄니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 회의 | danh từ | cuộc họp | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “시에”
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “회의는 오후 두 시에 시작합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều
Câu 2 “Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 회의는 오후 두 시에 시작합니다 hoeuineun ohu du sie sijakamnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 잠시만 기다려 주세요Xin vui lòng đợi một chút
- 오늘 늦을 것 같아요Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
- 이메일 보내 드리겠습니다Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 수업 시간에 모르는 단어가 있었어요Trong giờ học có một từ tôi không biết
- 도서관에서 공부하고 있어요Tôi đang học ở thư viện
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย