KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 오늘 늦을 것 같아요
Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn tiếng Hàn là gì
오늘 늦을 것 같아요
oneul neujeul geot gatayo
Nghĩa
Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn.
Cách dùng
"늦다" là "muộn". "~ㄹ 것 같아요" diễn đạt lịch sự tình huống chưa chắc chắn: "có vẻ sẽ ~".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | neul |
| 늦을 | ||
| 늦 | ㄴ+ㅡ+ㅈ | [느] neu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [즐] jeul |
| 것 | ㄱ+ㅓ+ㅅ | [걷] geot |
| 같아요 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [타] ta |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늦을 → [느즐]
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 것 → [걷]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “늦을”
- 약속 시간에 좀 늦을 것 같아Hình như mình sẽ đến muộn hơn giờ hẹn một chút. (thân mật)
- 길이 막혀서 늦을 것 같아요Đường đang tắc nên tôi có vẻ sẽ đến muộn
Cụm từ có “같아요”
- 길을 잃어버린 것 같아요Hình như tôi bị lạc đường rồi
- 병원에 가야 할 것 같아요Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện
- 마음 한구석이 짠해서 눈물이 날 것 같아요Lòng tôi se lại, như sắp rơi nước mắt
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “오늘 늦을 것 같아요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn
Câu 2 “Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 오늘 늦을 것 같아요 oneul neujeul geot gatayo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 회의는 오후 두 시에 시작합니다Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều
- 이메일 보내 드리겠습니다Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 잠시만 기다려 주세요Xin vui lòng đợi một chút
- 수업 시간에 모르는 단어가 있었어요Trong giờ học có một từ tôi không biết
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
- 도서관에서 공부하고 있어요Tôi đang học ở thư viện
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย