KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 몇 시에 끝나요?
Mấy giờ thì kết thúc tiếng Hàn là gì? 몇 시에 끝나요
몇 시에 끝나요?
myeot sie kkeunnayo?
Nghĩa
Mấy giờ thì kết thúc?
Cách dùng
"몇 시" là "mấy giờ", "에" là trợ từ đi sau thời điểm. "끝나다" là "kết thúc", dùng để hỏi giờ kết thúc buổi học, cuộc họp hay ca làm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 몇 | ㅁ+ㅕ+ㅊ | [멷] myeot |
| 시에 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 끝나요 | ||
| 끝 | ㄲ+ㅡ+ㅌ | [끈] kkeun |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 몇 → [멷]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 끝나 → [끈나]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “시에”
- 회의는 오후 두 시에 시작합니다Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “몇 시에 끝나요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mấy giờ thì kết thúc
Câu 2 “Mấy giờ thì kết thúc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 몇 시에 끝나요? myeot sie kkeunnayo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
- 오늘은 일찍 퇴근해요Hôm nay tôi tan làm sớm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย