KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 잠깐 시간 괜찮으세요?
Anh/chị có rảnh một chút không tiếng Hàn là gì
잠깐 시간 괜찮으세요?
jamkkan sigan gwaenchaneuseyo?
Nghĩa
Anh/chị có rảnh một chút không ạ?
Cách dùng
"-(으)세요" là đuôi kính ngữ tôn trọng người nghe. "잠깐" là "một lát". Là cách mở lời lịch sự với sếp hay thầy cô.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [잠깐 시간 괜차느세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 잠깐 | ||
| 잠 | ㅈ+ㅏ+ㅁ | jam |
| 깐 | ㄲ+ㅏ+ㄴ | kkan |
| 시간 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 괜찮으세요 | ||
| 괜 | ㄱ+ㅙ+ㄴ | gwaen |
| 찮 | ㅊ+ㅏ+ㄶ | [차] cha |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [느] neu |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 찮으 → [차느]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “잠깐”
- 잠깐 쉴게요Tôi nghỉ một lát nhé
Cụm từ có “시간”
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
- 오늘 시간 있어?Hôm nay bạn rảnh không? (thân mật)
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
- 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “잠깐 시간 괜찮으세요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Anh/chị có rảnh một chút không ạ
Câu 2 “Anh/chị có rảnh một chút không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 잠깐 시간 괜찮으세요? jamkkan sigan gwaenchaneuseyo?
Câu 3 “잠깐 시간 괜찮으세요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [잠깐 시간 괜차느세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
- 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย