KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요
Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian tiếng Hàn là gì
시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요
sigan ganeun jul moreugo sudareul tteoreosseoyo
Nghĩa
Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian.
Cách dùng
-는 줄 모르고 nghĩa là “mà không nhận ra rằng…”. 시간 가는 줄 모르다 là cụm cố định chỉ việc mải mê đến quên thời gian trôi.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [시간 가는 줄 모르고 수다를 떠러써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 시간 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 가는 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 줄 | ㅈ+ㅜ+ㄹ | jul |
| 모르고 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 르 | ㄹ+ㅡ | reu |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 수다를 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 떨었어요 | ||
| 떨 | ㄸ+ㅓ+ㄹ | [떠] tteo |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [러] reo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 떨었어 → [떠러써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 모르다 | động từ | không biết | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “가는”
- 지름길로 가는 게 좋겠어요Có lẽ nên đi đường tắt
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
- 가는 말이 고우면 오는 말이 곱다Nói lời hay thì nhận lại lời hay
Cụm từ có “시간”
- 내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?Nếu lời mình nói gây hiểu lầm, mình muốn giải thích. Bạn có rảnh không
- 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian
Câu 2 “Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요 sigan ganeun jul moreugo sudareul tteoreosseoyo
Câu 3 “시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [시간 가는 줄 모르고 수다를 떠러써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 커피를 줄이려고 해도 좀처럼 쉽지 않네요Dù muốn bớt uống cà phê cũng khó mà làm được
- 요즘은 일과 삶의 균형을 맞추려고 노력 중이에요Dạo này tôi đang cố cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- 집안일은 미루면 미룰수록 더 쌓여요Việc nhà càng để dồn thì càng chất đống
- 하루가 눈 깜짝할 새에 지나갔어요Một ngày trôi qua trong chớp mắt
- 일찍 자는 습관을 들이려고 해요Tôi đang cố tập thói quen đi ngủ sớm
- 진동벨이 울리면 가져갈게요Khi chuông rung tôi sẽ đến lấy
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย