KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요

Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian tiếng Hàn là gì

시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요

sigan ganeun jul moreugo sudareul tteoreosseoyo

Tình huống: Quán cà phê & đời sốngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian.

Cách dùng

-는 줄 모르고 nghĩa là “mà không nhận ra rằng…”. 시간 가는 줄 모르다 là cụm cố định chỉ việc mải mê đến quên thời gian trôi.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 15 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [시간 가는 줄 모르고 수다를 떠러써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
시간
시ㅅㅣsi
간ㄱㅏㄴgan
가는
가ㄱㅏga
는ㄴㅡㄴneun
줄ㅈㅜㄹjul
모르고
모ㅁㅗmo
르ㄹㅡreu
고ㄱㅗgo
수다를
수ㅅㅜsu
다ㄷㅏda
를ㄹㅡㄹreul
떨었어요
떨ㄸㅓㄹ[떠] tteo
었ㅇㅓㅆ[러] reo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
모르다động từkhông biếtTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “가는”

Cụm từ có “시간”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian

Câu 2 “Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요 sigan ganeun jul moreugo sudareul tteoreosseoyo

Câu 3 “시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [시간 가는 줄 모르고 수다를 떠러써요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 주말에는 늦잠을 자는 편이에요커피를 줄이려고 해도 좀처럼 쉽지 않네요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย